correo basura
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˌreo baˈsuɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thư rácdanh từjunk mail
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bandeja de correo basura | Hộp thư rác | |
| recibir correo basura | Nhận thư rác |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thư rác
- spam
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- correokết hợpthư rác