Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Nội dung rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any undesired electronic content automatically generated for commercial purposes.
- Tin nhắn rácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive, often unwanted and repeated online messages.
- Dạng rút gọn của spam accountdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of spam account.
- Gửi thư rác, gửi tin nhắn rácđộng từnội động từ (intransitive)To send spam (i.e. unsolicited electronic messages.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spam sb/sthgửi thư rác cho ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| report spam | Báo cáo thư rác | |
| send spam | Gửi thư rác | |
| spam email | Thư điện tử rác | |
| spam filter | Bộ lọc thư rác | |
| spam folder | Thư mục thư rác | |
| link spamdanh từ | danh từ | Các liên kết được thêm vào một trang web nhằm mục đích spamdexing |
| social spamdanh từ | danh từ | Nội dung spam không mong muốn xuất hiện trên mạng xã hội, chẳng hạn như những lời lăng mạ, siêu liên kết giả mạo hoặc dữ liệu cá nhân |
| spam accountdanh từ | danh từ | Tài khoản mạng xã hội cá nhân (chủ yếu là Instagram) tách biệt với tài khoản công khai hoặc tài khoản chính của một người, nơi một tài khoản thường đăng nhiều nội dung cá nhân, thô hơn so với tài khoản chính có các bài đăng được chọn lọc và trau chuốt hơn |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Sự lặp lại dồn dập
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large quantity or multitude of anything done repetitively or considered unusually or indiscriminately repetitive.
Họ từ (word family)
cùng gốc spamNgôn ngữ khác
Ví dụ
- !Đừng có bấm liên tục chiêu đặc biệt đó nữa!
- .Câu này là nội dung rác.
- .Đây là một email rác.