Dịch

spam

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Nội dung rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Any undesired electronic content automatically generated for commercial purposes.
  2. Tin nhắn rácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive, often unwanted and repeated online messages.
  3. Dạng rút gọn của spam accountdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of spam account.
  4. Gửi thư rác, gửi tin nhắn rácđộng từnội động từ (intransitive)To send spam (i.e. unsolicited electronic messages.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spamNguyên thể (infinitive)
  2. spamsSố nhiều (plural)
  3. spammedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spammingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • spam sb/sthgửi thư rác cho ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

report spamBáo cáo thư rác
send spamGửi thư rác
spam emailThư điện tử rác
spam filterBộ lọc thư rác
spam folderThư mục thư rác
link spamdanh từCác liên kết được thêm vào một trang web nhằm mục đích spamdexing
social spamdanh từNội dung spam không mong muốn xuất hiện trên mạng xã hội, chẳng hạn như những lời lăng mạ, siêu liên kết giả mạo hoặc dữ liệu cá nhân
spam accountdanh từTài khoản mạng xã hội cá nhân (chủ yếu là Instagram) tách biệt với tài khoản công khai hoặc tài khoản chính của một người, nơi một tài khoản thường đăng nhiều nội dung cá nhân, thô hơn so với tài khoản chính có các bài đăng được chọn lọc và trau chuốt hơn

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Sự lặp lại dồn dập
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large quantity or multitude of anything done repetitively or considered unusually or indiscriminately repetitive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • !Đừng có bấm liên tục chiêu đặc biệt đó nữa!
  • .Câu này là nội dung rác.
  • .Đây là một email rác.

AI