spammer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ai đó gửi thư rácdanh từSomeone who sends spam.
- Chiếc búa cơ khí có lò xo được điều chỉnh đặc biệt để sử dụng trong môi trường vi trọng lựcdanh từA spring-loaded mechanical hammer specially adapted to be used in microgravity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spammerDạng gốc (base form)
- spammersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha