Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spammer
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈspameɾ/
Nghĩa chính
1
Người gửi thư rác
danh từ
spammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spammer
Dạng gốc
(base form)
spammer
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spammer
Ai đó gửi thư rác
AI
1
Người gửi thư rác
1
Người gửi thư rác
1
Người gửi thư rác