Dịch

spam

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈspam/

Nghĩa chính

  1. Thư rácdanh từspam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spamDạng gốc (base form)
  2. spamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-spamChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thư rác

Họ từ (word family)

cùng gốc spam

AI