spam
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈspam/
Nghĩa chính
- Thư rácdanh từspam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spamDạng gốc (base form)
- spamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-spam | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thư rác
Họ từ (word family)
cùng gốc spamTừ liên quan (related word)