Dịch

mailbag

danh từ (noun)
US/ˈmeɪlˌbæɡ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi vải chắc chắn dùng để vận chuyển thưdanh từA strong canvas bag used for the transportation of mail.
  2. Chiếc túi nhỏ hơn, đeo trên vai, được người đưa thư sử dụng trong quá trình chuyển thưdanh từA smaller bag, slung from the shoulder, used by a mail carrier during the delivery of mail.
  3. Thư từ mà một tổ chức xuất bản như tạp chí hoặc trang web nhận đượcdanh từThe correspondence received by a publishing entity such as a magazine or website.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mailbagDạng gốc (base form)
  2. mailbagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • , 12 .
  • ‘’

AI