Nghĩa chính
- Chiếc túi vải chắc chắn dùng để vận chuyển thưdanh từA strong canvas bag used for the transportation of mail.
- Chiếc túi nhỏ hơn, đeo trên vai, được người đưa thư sử dụng trong quá trình chuyển thưdanh từA smaller bag, slung from the shoulder, used by a mail carrier during the delivery of mail.
- Thư từ mà một tổ chức xuất bản như tạp chí hoặc trang web nhận đượcdanh từThe correspondence received by a publishing entity such as a magazine or website.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mailbagDạng gốc (base form)
- mailbagsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .
- , 12 .
- ‘’