Nghĩa chính
- Người đưa thư, bưu tádanh từSomeone who delivers mail to, and/or collects mail from, residential or commercial addresses, or from public mailboxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mailmanDạng gốc (base form)
- mailmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- " ," , " . , . […]"Cô ấy nói: “Tôi đang nghĩ thế này, tôi sẽ trở thành một người đưa thư. Bạn biết đấy, họ đang tuyển dụng nữ nhân viên bưu tá rồi. […]”
- .Bố tôi là một người đưa thư.
- .Người đưa thư trông dễ thương.