Dịch

mailman

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa thư, bưu tádanh từSomeone who delivers mail to, and/or collects mail from, residential or commercial addresses, or from public mailboxes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mailmanDạng gốc (base form)
  2. mailmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • " ," , " . , . […]"Cô ấy nói: “Tôi đang nghĩ thế này, tôi sẽ trở thành một người đưa thư. Bạn biết đấy, họ đang tuyển dụng nữ nhân viên bưu tá rồi. […]”
  • .Bố tôi là một người đưa thư.
  • .Người đưa thư trông dễ thương.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI