Dịch

malaria

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈlaɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh sốt rétdanh từmalaria

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malariaDạng gốc (base form)
  2. malariasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bệnh sốt rét

Ngôn ngữ khác

AI