Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malaria
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈlaɾja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh sốt rét
danh từ
malaria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malaria
Dạng gốc
(base form)
malaria
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bệnh sốt rét
paludismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
malaria
Bệnh sốt rét
AI
1
Bệnh sốt rét
1
Bệnh sốt rét
1
Bệnh sốt rét