Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar de mala leche
Nghĩa chính
1
Bực bội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mad
Tức giận, bực bội
frustrated
Bực bội, nản lòng, khó chịu
aggravated
Bực bội, tức giận
AI
1
Bực bội
1
Bực bội
1
Bực bội