Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malasio
B1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc Ma-lai-xi-a, người Ma-lai-xi-a
tính từ
Malaysian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malasio
Dạng gốc
(base form)
malasi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
malasio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
malasi
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Malaysian
(thuộc) Malaysia
AI
1
Thuộc Ma-lai-xi-a
1
Thuộc Ma-lai-xi-a
1
Thuộc Ma-lai-xi-a