Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- (thuộc) Malaysiatính từPertaining to the country of Malaysia.
- (thuộc) tiếng Mã Laitính từPertaining to the Malay language spoken in Malaysia.
- Người Malaysiadanh từA native of Malaysia.
- Tiếng Malaysia, tiếng Mã Laidanh từ riêngThe Malay language, specifically the one spoken in Malaysia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MalaysianDạng gốc (base form)
- MalaysiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malaysian citizen | Công dân Malaysia | |
| malaysian culture | Văn hóa Malaysia | |
| malaysian economy | Kinh tế Malaysia | |
| malaysian government | Chính phủ Malaysia | |
| Malaysian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tiếng Anh được sử dụng và nói ở Malaysia, được coi là khác biệt với dạng thông tục thường được gọi là Manglish |
| Malaysian Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Malaysia, mã ISO 639-3: xml |
| Malaysian exploding antdanh từ | danh từ | Loài kiến được tìm thấy ở Malaysia và Brunei có khả năng phát nổ tự sát như một cơ chế phòng vệ, Colobopsis saundersi |
| Malaysian flying lemurdanh từ | danh từ | Vượn cáo bay Sunda (Galeopterus variegata) |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
(thuộc) quần đảo Mã Lai
- Pertaining to the Malay Archipelago.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc MalaysianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Nhưng trong sự tiếp xúc với người lạ và kẻ thù, bản tính tráo trở của người Mã Lai đã bộc lộ hoàn toàn.
- , ?Bạn là người Malaysia phải không, Layla?
- , ?Bạn là người Malaysia phải không, Sami?