malayo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈlaʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Mã Laitính từMalay (of, from or relating to Malaysia)
- Người Mã Laidanh từMalay (person)
- Tiếng Mã Laidanh từMalay (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oso malayodanh từ | danh từ | Gấu chó |
| callo malayodanh từ | danh từ | Một người xấu xí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" ".""Học sinh của bạn mang quốc tịch gì?" "Mã Lai."
- "Susu" "" ewe ""."Susu" có nghĩa là "ý tưởng" trong tiếng Ewe trong khi ở tiếng Mã Lai lại có nghĩa là "sữa".
- ¿ ?Anh ấy là người Mã Lai à?