Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oso malayo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌoso maˈlaʃo/
Nghĩa chính
1
Gấu chó
danh từ
sun bear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oso malayo
Dạng gốc
(base form)
oso
s malayos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sun bear
Gấu chó
AI
1
Gấu chó
1
Gấu chó
1
Gấu chó