callo malayo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkaʒo maˈlaʒo/
Nghĩa chính
- Một người xấu xídanh từan uggo, an ugly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callo malayoDạng gốc (base form)
- callos malayosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !