Dịch

callo malayo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkaʒo maˈlaʒo/

Nghĩa chính

  1. Một người xấu xídanh từan uggo, an ugly person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callo malayoDạng gốc (base form)
  2. callos malayosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡ !

AI