Dịch

uggo

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xấu xítính từUgly.
  2. Người xấu xídanh từAn ugly person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uggoDạng gốc (base form)
  2. uggosSố nhiều (plural)
  3. more uggoSo sánh hơn (comparative)
  4. most uggoSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : ... , , , , ..

AI