Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uggo
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Xấu xí
tính từ
Ugly.
2
Người xấu xí
danh từ
An ugly person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uggo
Dạng gốc
(base form)
uggo
s
Số nhiều
(plural)
more uggo
So sánh hơn
(comparative)
most uggo
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
callo malayo
giống đực
Một người xấu xí
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monkey
troll
munter
frump
schlub
minger
Xem thêm 10
Nguồn gốc
(etymology)
ugly
+
-o
Ví dụ
Kids
Ways
to
Say
it
Better
:
This
category
includes
stuff
like
...
yuck
,
icky
,
uggo
,
cranky
,
whiney
.
etc
.
AI
1
Xấu xí
2
Người xấu xí
1
Xấu xí
2
Người xấu xí
1
Xấu xí
2
Người xấu xí