Dịch

frump

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người lôi thôi, một người kém hấp dẫn, buồn tẻ hoặc nhếch nhácdanh từđếm được (countable)A frumpy person, somebody who is unattractive, drab or dowdy.
  2. Trang phục kém hấp dẫn, lôi thôidanh từkhông đếm được (uncountable)Unattractive, dowdy clothes.
  3. Có vẻ mặt hoặc thái độ thể hiện sự cáu kỉnh, buồn cười hoặc không tán thànhđộng từTo assume a countenance or demeanor indicating irritation, ill-humor, or disapproval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frumpNguyên thể (infinitive)
  2. frumpsSố nhiều (plural)
  3. frumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. frumpingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người xấu tính
  1. đếm được (countable)A bad-tempered person.

Ví dụ

  • !
  • – !
  • frump'd !

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifrumpylle“wrinkle”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiverrompelen

AI