frump
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người lôi thôi, một người kém hấp dẫn, buồn tẻ hoặc nhếch nhácdanh từđếm được (countable)A frumpy person, somebody who is unattractive, drab or dowdy.
- Trang phục kém hấp dẫn, lôi thôidanh từkhông đếm được (uncountable)Unattractive, dowdy clothes.
- Có vẻ mặt hoặc thái độ thể hiện sự cáu kỉnh, buồn cười hoặc không tán thànhđộng từTo assume a countenance or demeanor indicating irritation, ill-humor, or disapproval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người xấu tính
- đếm được (countable)A bad-tempered person.
Ví dụ
- !
- – !
- frump'd !
Họ từ (word family)
cùng gốc frumpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrumpylle“wrinkle”
- từ tiếng Hà Lan trung đạiverrompelen