Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lôi thôi, lếch thếchtính từDowdy, unkempt, or unfashionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tính tình xấu tính
- Bad-tempered.
Ví dụ
- .
- , , , – “ ?”
Họ từ (word family)
cùng gốc frumpyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrumple