Dịch

minger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không hấp dẫn hoặc xấu xídanh từAn unattractive or ugly person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mingerDạng gốc (base form)
  2. mingersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ginger mingerdanh từNgười có mái tóc đỏ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotsmingin

Ví dụ

  • [] ! , , !
  • Mike's bird's ! , !

AI