Dịch

munter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người xấu xídanh từAn ugly person.
  2. Người thường bị suy yếu do rượu hoặc thuốc kích thíchdanh từA person often impaired by alcohol or recreational drugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. munterDạng gốc (base form)
  2. muntersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Munter hitchdanh từNút thắt đơn giản, thường được sử dụng bởi những người leo núi, thám hiểm hang động và nhân viên cứu hộ, bao gồm một bộ dây quấn sử dụng dây thừng hoặc dây thừng quanh một vật thể, chủ yếu được sử dụng như một thiết bị ma sát để kiểm soát tốc độ đi xuống trong hệ thống dây hãm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng hồ (đồng hồ cầm tay)
  1. A watch (portable timepiece).

Ví dụ

  • ; .
  • ; .
  • […] ; , .

AI