Dịch

buttface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có khuôn mặt xấu xídanh từA person with an ugly face.
  2. Người khó ưadanh từA dislikable person, a disagreeable person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buttfaceDạng gốc (base form)
  2. buttfacesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , ," . " ."
  • ", ," , . " !" . " ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI