buttface
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người có khuôn mặt xấu xídanh từA person with an ugly face.
- Người khó ưadanh từA dislikable person, a disagreeable person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttfaceDạng gốc (base form)
- buttfacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , ," . " ."
- ", ," , . " !" . " ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa