Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Sự giật mạnhdanh từA sudden, often uncontrolled movement, especially of the human body.
- Cú giật, cú kéo mạnhdanh từA quick pull on something.
- Kẻ tồi tệ, kẻ khó ưa, đồ khốndanh từA person with unlikable or obnoxious qualities and behavior, typically mean, immoral, self-centered, or disagreeable.
- Giật mạnh, co giậtđộng từnội động từ (intransitive)To make a sudden uncontrolled movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jerk sth + adv./prep.giật mạnh cái gì + adv./prep.She jerked her head up.Cô ấy giật mạnh đầu lên.
- jerk sth + adj.giật cái gì + adj.She got to the door and jerked it open.Cô ấy tiến đến cửa và giật mở tung nó ra.
- with a jerkđột ngộtShe sat up with a jerk.Cô ấy ngồi bật dậy một cách đột ngột.
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 8
Kẻ ngốc
- Kẻ ngốc, đồ đầnA stupid person; an idiot or fool.
Ví dụ
- .Chiếc đàn organ quay tay trên phố đột nhiên bật ra một điệu nhạc vui tươi sau một cú giật.
- "," !Khi tôi hét "Được rồi", hãy giật mạnh dây buộc tàu nhé!
- , , .Cuối cùng tôi đã sa thải anh ta, vì anh ta đối xử rất tệ bạc với khách hàng, thậm chí với cả một số nhân viên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jerkNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiyerk“sudden motion”
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacharqui
- từ tiếng Quechuach'arki