Nghĩa chính
- Sự tăng tốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of accelerating, or the state of being accelerated; increase of motion or action; as opposed to retardation or deceleration.
- Độ tăng tốc, lượng tăng vận tốcdanh từđếm được (countable)The amount by which a speed or velocity increases (and so a scalar quantity or a vector quantity).
- Gia tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The change of velocity with respect to time (can include deceleration or changing direction).
- Sự học vượt, sự dạy vượt cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The advancement of students at a rate that places them ahead of where they would be in the regular school curriculum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accelerationDạng gốc (base form)
- accelerationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- acceleration (in sth)sự tăng tốc (trong việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angular accelerationdanh từ | danh từ | Gia tốc góc |
| constant acceleration | Gia tốc không đổi | |
| gravitational acceleration | Gia tốc trọng trường | |
| hardware accelerationdanh từ | danh từ | Tăng tốc phần cứng |
| rapid acceleration | Sự tăng tốc nhanh chóng | |
| rate of acceleration | Tốc độ gia tốc | |
| four-accelerationdanh từ | danh từ | Vectơ bốn mô tả sự thay đổi vận tốc bốn bậc của hạt theo thời gian |
| acceleration lanedanh từ | danh từ | Làn đường cho phép xe cộ đi vào đường cao tốc tăng tốc theo tốc độ của xe cộ chạy qua trước khi hòa vào làn đường đó |
Ví dụ
- .Một vật rơi tự do chuyển động về phía trái đất với vận tốc tăng dần.
- 20 .Động cơ đẩy tạo ra độ gia tốc 20 mét trên giây bình phương.
- (vật lý) gia tốc của trọng lực
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc accelerationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápaccélération
- từ tiếng Latinhaccelerātiō“a hastening, acceleration”