Nghĩa chính
- Làn đường cho phép xe cộ đi vào đường cao tốc tăng tốc theo tốc độ của xe cộ chạy qua trước khi hòa vào làn đường đódanh từA lane that allows traffic entering a highway to accelerate to the speed of through traffic before merging with it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acceleration laneDạng gốc (base form)
- acceleration lanesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha