Dịch

aceleramiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeleɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Gia tốc (hành động tăng chuyển động hoặc hành động)danh từacceleration (act of increasing motion or action)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aceleramientoDạng gốc (base form)
  2. aceleramientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI