aceleramiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeleɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Gia tốc (hành động tăng chuyển động hoặc hành động)danh từacceleration (act of increasing motion or action)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceleramientoDạng gốc (base form)
- aceleramientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa