Dịch

accelerator

C1danh từ (noun)
US/əkˈsɛl.əˌɹeɪ.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Chân ga; máy gia tốcdanh từOne who, or that which, accelerates.
  2. Thiết bị tăng tốc, bộ gia tốcdanh từA device for causing acceleration.
  3. Chất xúc tiến, chất tăng tốcdanh từA substance which speeds up chemical reactions.
  4. Chân ga, bàn đạp gadanh từA pedal causing the vehicle to accelerate when it is pressed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acceleratorDạng gốc (base form)
  2. acceleratorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accelerator pedalBàn đạp ga
foot on the acceleratorChân đặt lên bàn đạp ga
particle acceleratordanh từMáy gia tốc hạt
press the acceleratorNhấn ga
release the acceleratorNhả chân ga
startup acceleratorChương trình tăng tốc khởi nghiệp
accelerator keydanh từKhóa gia tốc, phím gia tốc = hot key
accelerator carddanh từThẻ gia tốc

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Chất tăng tốc tráng phim
  1. A chemical that reduces development time.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chiến tranh thế giới thứ hai được coi là đòn bẩy lớn thúc đẩy nhiều khám phá khoa học.
  • , .Ngay khi vào làn đường dẫn, hãy nhấn chân ga.
  • .Đạp ga.

AI