Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Chân ga; máy gia tốcdanh từOne who, or that which, accelerates.
- Thiết bị tăng tốc, bộ gia tốcdanh từA device for causing acceleration.
- Chất xúc tiến, chất tăng tốcdanh từA substance which speeds up chemical reactions.
- Chân ga, bàn đạp gadanh từA pedal causing the vehicle to accelerate when it is pressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acceleratorDạng gốc (base form)
- acceleratorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accelerator pedal | Bàn đạp ga | |
| foot on the accelerator | Chân đặt lên bàn đạp ga | |
| particle acceleratordanh từ | danh từ | Máy gia tốc hạt |
| press the accelerator | Nhấn ga | |
| release the accelerator | Nhả chân ga | |
| startup accelerator | Chương trình tăng tốc khởi nghiệp | |
| accelerator keydanh từ | danh từ | Khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key |
| accelerator carddanh từ | danh từ | Thẻ gia tốc |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Chất tăng tốc tráng phim
- A chemical that reduces development time.
Xuất hiện ở từ khác
- gasđồng nghĩaThường chỉ bàn đạp dùng để tăng tốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc acceleratorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiến tranh thế giới thứ hai được coi là đòn bẩy lớn thúc đẩy nhiều khám phá khoa học.
- , .Ngay khi vào làn đường dẫn, hãy nhấn chân ga.
- .Đạp ga.