acelerador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθeleɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm tăng tốc, làm gia tốctính từaccelerating (that causes acceleration)
- Máy gia tốc, bộ gia tốcdanh từaccelerator (device for causing acceleration)
- Chân ga, bàn đạp gadanh từaccelerator pedal
- Chất làm tăng tốc phản ứng, chất tăng tốcdanh từaccelerator (substance that speeds up chemical reactions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceleradorDạng gốc (base form)
- aceleradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aceleradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aceleradoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acelerador de partículas | Máy gia tốc hạt |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Alí vô tình ấn ga thay vì phanh.
- . .Ấn ga hết mức. Bây giờ chúng ta có thể vượt.
- .Ấn ga.