Dịch

accelerating

B2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ækˈsɛlɚˌeɪtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Sự tăng tốcdanh từAn act of acceleration.
  2. Tăng tốcđộng từpresent participle and gerund of accelerate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acceleratingDạng gốc (base form)
  2. acceleratingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accelerating forcedanh từLực gây ra chuyển động có gia tốc
accelerating universedanh từLý thuyết mô tả và tìm cách giải thích tốc độ giãn nở của vũ trụ dường như ngày càng tăng

Ví dụ

  • .Nhịp độ của các sự kiện đang ngày càng dồn dập.
  • break-neck .Nó đang tăng tốc với tốc độ chóng mặt.
  • .Sự suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra ngày càng nhanh.

AI