Nghĩa chính
- Sự tăng tốcdanh từAn act of acceleration.
- Tăng tốcđộng từpresent participle and gerund of accelerate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acceleratingDạng gốc (base form)
- acceleratingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accelerating forcedanh từ | danh từ | Lực gây ra chuyển động có gia tốc |
| accelerating universedanh từ | danh từ | Lý thuyết mô tả và tìm cách giải thích tốc độ giãn nở của vũ trụ dường như ngày càng tăng |
Ví dụ
- .Nhịp độ của các sự kiện đang ngày càng dồn dập.
- break-neck .Nó đang tăng tốc với tốc độ chóng mặt.
- .Sự suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra ngày càng nhanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc acceleratingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha