Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accelerating force
danh từ
(noun)
US
/
æ
k
ˈ
s
ɛ
l
ɚˌ
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Lực gây ra chuyển động có gia tốc
danh từ
The force which causes accelerated motion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accelerating force
Dạng gốc
(base form)
accelerating force
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lực gây ra chuyển động có gia tốc
1
Lực gây ra chuyển động có gia tốc
1
Lực gây ra chuyển động có gia tốc