Dịch

chancleta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈkleta/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dép lê hoặc dép xỏ ngón (giày đi trong nhà)danh từslipper or flip-flop (house shoe)
  2. Vũ khí (vật cùn)danh từweapon (blunt object)
  3. Con gáidanh từgirl
  4. Bàn đạp ga (bàn đạp ga)danh từaccelerator (accelerator pedal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancletaDạng gốc (base form)
  2. chancletasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người kém cỏi
  1. inept person

AI