chancleta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈkleta/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dép lê hoặc dép xỏ ngón (giày đi trong nhà)danh từslipper or flip-flop (house shoe)
- Vũ khí (vật cùn)danh từweapon (blunt object)
- Con gáidanh từgirl
- Bàn đạp ga (bàn đạp ga)danh từaccelerator (accelerator pedal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancletaDạng gốc (base form)
- chancletasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người kém cỏi
- inept person