Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈnela/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dép
danh từ
slipper
2
Dép xỏ ngón
danh từ
flip-flop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinela
Dạng gốc
(base form)
chinela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slipper
Dép lê, giày lười
flip-flop
Loại dép có đế cao su được buộc chặt vào bàn chân bằng một dây cao su nối giữa các ngón chân và xung quanh hai bên bàn chân
AI
1
Dép
2
Dép xỏ ngón
1
Dép
2
Dép xỏ ngón
1
Dép
2
Dép xỏ ngón