Dịch

babucha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈbut͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Dép, babouche (giày mềm thấp có thể mang vào và tháo ra dễ dàng, đặc biệt là ở bối cảnh Trung Đông)danh từslipper, babouche (low soft shoe that can be slipped on and off easily, especially in Middle Eastern contexts)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babuchaDạng gốc (base form)
  2. babuchasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI