babucha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈbut͡ʃa/
Nghĩa chính
- Dép, babouche (giày mềm thấp có thể mang vào và tháo ra dễ dàng, đặc biệt là ở bối cảnh Trung Đông)danh từslipper, babouche (low soft shoe that can be slipped on and off easily, especially in Middle Eastern contexts)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babuchaDạng gốc (base form)
- babuchasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh