Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accelerator card
danh từ
(noun)
US
/
ə
k
ˈ
s
ɛ
l
.
ə
ˌɹ
eɪ
.
t
ɚ ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thẻ gia tốc
danh từ
A graphics card with its own GPU and memory, for greater performance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accelerator card
Dạng gốc
(base form)
accelerator card
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thẻ gia tốc
1
Thẻ gia tốc
1
Thẻ gia tốc