Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acceleratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tăng tốc
tính từ
accelerative
Họ từ
(word family)
cùng gốc
acceleratory
accelerat
e
Tăng tốc
động từ, tính từ
accelerator
Chân ga; máy gia tốc
danh từ
accelerat
ion
Sự tăng tốc
danh từ
accelerat
ive
Làm nhanh thên, làm mau thêm
tính từ
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加快
jiā kuài
Đẩy nhanh, tăng tốc
加油
jiā yóu
Nhấn ga, tăng tốc
加速
jiā sù
Tăng tốc, đẩy nhanh
Tiếng Tây Ban Nha
acelerar
Tăng tốc, thúc đẩy
agilizar
Sắp xếp hợp lý, tăng tốc, đẩy nhanh, xúc tiến
subidón
Bùng nổ, dồn dập, tăng tốc, cao (năng lượng)
AI
1
Tăng tốc
1
Tăng tốc
1
Tăng tốc