subidón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/subiˈdon/
Nghĩa chính
- Bùng nổ, dồn dập, tăng tốc, cao (năng lượng)danh từburst, rush, boost, high (of energy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subidónDạng gốc (base form)
- subidonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- preguntar-me . Beitman, , .
- , .