Dịch

subidón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/subiˈdon/

Nghĩa chính

  1. Bùng nổ, dồn dập, tăng tốc, cao (năng lượng)danh từburst, rush, boost, high (of energy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subidónDạng gốc (base form)
  2. subidonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • preguntar-me . Beitman, , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI