Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Nổ tungđộng từnội động từ (intransitive)To break from internal pressure.
- Làm nổ tung, làm vỡ tungđộng từngoại động từ (transitive)To cause to break from internal pressure.
- Xé rời theo đường đục lỗđộng từngoại động từ (transitive)To separate (printer paper) at perforation lines.
- Sự nổ tung, sự vỡ tungdanh từAn act or instance of bursting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- burstNguyên thể (infinitive)
- burstsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bursten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- burstingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- burst apartvỡ raThere was a danger that the engine would burst apart.Có nguy cơ động cơ sẽ bị vỡ ra.
- burst sthlàm bật cái gìDon't burst that balloon!Đừng làm bật quả bóng bay đó!
- be bursting (with sth)căng tràn (cái gì)
- in burststừng đợtI tend to work in bursts.Tôi thường làm việc từng đợt.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 4
Xông vào
- nội động từ (intransitive)Xông vào, lao raTo enter or exit hurriedly and unexpectedly.
Họ từ (word family)
cùng gốc burstNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibresten
- từ tiếng Anh cổberstan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*brestan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Tôi thổi bóng quá nhiều, và nó nổ tung.
- .Tôi làm nổ bóng khi tôi thổi nó quá nhiều.
- form-feed , .Tôi in báo cáo trên giấy có đường đục, rồi xé các tờ giấy.