Dịch

burst

B1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Nổ tungđộng từnội động từ (intransitive)To break from internal pressure.
  2. Làm nổ tung, làm vỡ tungđộng từngoại động từ (transitive)To cause to break from internal pressure.
  3. Xé rời theo đường đục lỗđộng từngoại động từ (transitive)To separate (printer paper) at perforation lines.
  4. Sự nổ tung, sự vỡ tungdanh từAn act or instance of bursting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. burstNguyên thể (infinitive)
  2. burstsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bursten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  4. burstingPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • burst apartvỡ raThere was a danger that the engine would burst apart.Có nguy cơ động cơ sẽ bị vỡ ra.
  • burst sthlàm bật cái gìDon't burst that balloon!Đừng làm bật quả bóng bay đó!
  • be bursting (with sth)căng tràn (cái gì)
  • in burststừng đợtI tend to work in bursts.Tôi thường làm việc từng đợt.

9 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 4
Xông vào
  1. nội động từ (intransitive)Xông vào, lao raTo enter or exit hurriedly and unexpectedly.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm vỡ
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibresten
  2. từ tiếng Anh cổberstan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*brestan

Ví dụ

  • , .Tôi thổi bóng quá nhiều, và nó nổ tung.
  • .Tôi làm nổ bóng khi tôi thổi nó quá nhiều.
  • form-feed , .Tôi in báo cáo trên giấy có đường đục, rồi xé các tờ giấy.

AI