Nghĩa chính
- Phun ra đột ngộtđộng từnội động từ (intransitive)To appear suddenly from within something else.
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ đột ngộtđộng từnội động từ (intransitive)To display sudden powerful emotion.
- Nói một cách cảm xúc hoặc đột ngộtđộng từnội động từ (intransitive)To speak emotionally or suddenly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burst outNguyên thể (infinitive)
- bursts outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bursting outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burst out laughingđộng từ | động từ | Phì cười |
| burst out crying | Bật khóc | |
| burst out into threatscụm từ | cụm từ | Thốt lên những lời đe dọa |
Ví dụ
- , Nước nóng phun ra.
- .Tiếng la hét và tiếng thét bỗng bật ra từ loa của chiếc tivi.
- woman's , , ", ! ."Họ bắt đầu hối hả tản sang hai bên để nhường chỗ cho đám người hỗn loạn vừa từ phòng xử án tràn ra.