Dịch

burst up

động từ (verb)
UK/ˌbɜːst ˈʌp/US/ˌbɝst ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Bùng nổđộng từTo explode.
  2. Thất bại; sắp phá sảnđộng từTo fail; to go bankrupt.

AI