Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accelerator key
danh từ
(noun)
US
/
ə
k
ˈ
s
ɛ
l
.
ə
ˌɹ
eɪ
.
t
ɚ ˈ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key
danh từ
A keyboard shortcut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accelerator key
Dạng gốc
(base form)
accelerator key
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khóa gia tốc
1
Khóa gia tốc
1
Khóa gia tốc