Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardware acceleration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˌ
w
ɛɹ ˌ
æ
k
ˌ
s
ɛ
l
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tăng tốc phần cứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Usage of dedicated hardware to perform a task, rather than relying on equivalent software, as it will be more performant.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hardware-accelerated
AI
1
Tăng tốc phần cứng
1
Tăng tốc phần cứng
1
Tăng tốc phần cứng