Dịch

asshole

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thằng khốn, kẻ tồi tệ, đồ đáng ghétdanh từA jerk; an inappropriately or objectionably mean, inconsiderate, contemptible, immoral, obnoxious, intrusive, stupid, or rude person.
  2. Lỗ đítdanh từThe anus.
  3. Nơi tồi tệ, chỗ khốn nạndanh từAnything (especially a place) that is unpleasant or undesirable.
  4. Hố tro, ngăn hứng trodanh từA receptacle under a fire grate for collecting ashes; an ash-hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assholeDạng gốc (base form)
  2. assholesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act like an assholeHành xử như một thằng khốn
complete assholeThằng hoàn toàn khốn nạn
total assholeĐồ khốn nạn tuyệt đối
asshole buddydanh từNgười bạn thân; bạn thân ơi
tear someone a new assholeđộng từĐồng nghĩa với tear someone a new one
rip someone a new assholeđộng từĐồng nghĩa với tear someone a new one
opinions are like assholescụm từMọi người đều có ý kiến, và hầu hết ý kiến của mọi người đều có chất lượng cực kỳ kém

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

asshole

  1. từ tiếng Anh trung đạiarshole
danh từ

ashhole

  1. từ tiếng Scotsass

Ví dụ

  • ' ,' .'Anh nói như thể mình sinh ra không có lỗ đít vậy,' ông ấy hét lên với Chỉ huy Semmes.
  • ... ...... nhưng khi anh ta bắt đầu làm phiền người pha chế đòi tắt cái TV chết tiệt đi vì muốn có một cuộc thảo luận nghiêm túc...
  • , , .Esshole, Asshole, cái hố dưới lò sưởi để chứa tro.

AI