Dịch

butthole

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên khốn, đồ tồi, kẻ đáng ghétdanh từAn objectionable person; a bastard; a jerk.
  2. Nơi khỉ ho cò gáy, chốn quỷ khỉ, chỗ tệ hạidanh từAn unpleasant or undesirable place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buttholeDạng gốc (base form)
  2. buttholesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hậu môn
  1. Hậu môn, lỗ đítThe anus.

Ví dụ

  • .Đừng có mà cư xử như một tên khốn như thế.
  • nơi khỉ ho cò gáy của nước Mỹ
  • .Hậu môn của tôi đang cháy rực vì thứ sốt cay chết tiệt của bạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tên khốn
Hậu môn
Khác

Nguồn gốc (etymology)

AI