anus
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hậu môndanh từThe external orifice of the rectum in most mammals, teleost fish, and many invertebrates, through which feces and flatus are ejected.
- Hậu môn trực tràngdanh từThe anus and rectum, considered as a whole.
- Đồ khốn, kẻ tồi tệdanh từAn impolite, unpopular, or unintelligent person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- anusDạng gốc (base form)
- ani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- anusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artificial anusdanh từ | danh từ | Lỗ mở nhân tạo của ruột (thường là hậu môn nhân tạo); đôi khi là cắt hồi tràng) |
| pruritus anidanh từ | danh từ | Ngứa vùng da gần hậu môn |
| corrugator cutis anidanh từ | danh từ | Lớp mỏng sợi cơ không tự chủ tỏa ra từ hậu môn |
| levator anidanh từ | danh từ | Một cơ rộng, mỏng, nằm ở bên cạnh xương chậu, tạo thành một phần của sàn chậu. Ở người, nó hỗ trợ nội tạng trong khoang chậu và ở động vật bốn chân có đuôi, nó là cơ dùng để vẫy đuôi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạianus
- mượn từ tiếng Latinhānus“ring, anus”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁eh₂no-“ring”
Ví dụ
- .Bò của tôi có giun ở hậu môn.
- .Hậu môn là bộ phận cơ thể đầu tiên phát triển trong tử cung.
- .Tôi bị chảy máu hậu môn.