Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Lỗ thôngdanh từAn opening through which gases, especially air, can pass.
- Lỗ nhỏ, khe hởdanh từA small aperture.
- Miệng phun, lỗ phundanh từAn opening in a volcano from which lava or gas flows.
- Thoát khí, xả khíđộng từnội động từ (intransitive)To allow gases to escape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vent sth (on sb)trút cái gì (lên ai)He vented his anger on the referee.Anh ta trút cơn giận lên trọng tài.
- vent (about sth)xả (về cái gì), than phiền (về cái gì)She vented for two minutes about work and her boss.Cô ấy đã xả trong hai phút về công việc và sếp của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air ventdanh từ | danh từ | Lỗ thông gió |
| give vent to something | Trút ra điều gì | |
| vent someone's anger | Trút cơn giận | |
| vent someone's feelings | Thổ lộ cảm xúc | |
| vent someone's frustration | Giải tỏa nỗi bực bội | |
| give vent tođộng từ | động từ | Thốt lên; tạo ra (một âm thanh) |
| vent sexđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa với lỗ thông hơi (“để xác định giới tính của (gà con) bằng cách mở lỗ thông hậu môn hoặc lỗ huyệt”) |
| pie ventdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pie bird |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 9
Sự trút giận
- Sự trút giận, lời cằn nhằnA rant; a long session of expressing verbal frustration.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ventNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạivent
- từ tiếng Latinhventus
- mượn từ tiếng Phápéventer
Cùng gốc (doublet)wind
danh từ
Rút gọn từ ventriloquism
danh từ
- từ tiếng Tây Ban Nhaventa“a poor inn, sale, market”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ; Lỗ thông của thùng rượu; lỗ thoát của khuôn đúc.
- , .Kìa xem, máu từ các vết thương của chàng đang rỉ ra từ nhiều miệng hở.
- .Chiếc bếp xả khói ra ngoài.