Dịch

touch hole

danh từ (noun)
US/ˈtʌtʃ ˈhoʊl/

Nghĩa chính

  1. Lỗ nhỏ mà qua đó thuốc phóng của pháo hoặc súng nạp đạn được đốt cháydanh từA small hole through which the propellant charge of a cannon or muzzleloading gun is ignited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touch holeDạng gốc (base form)
  2. touch holesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI