ventilate
C1động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thông gió, làm thoáng khíđộng từTo replace stale or noxious air with fresh.
- Thông gió, lưu thông không khíđộng từTo circulate air through a building, etc.
- Lắp lỗ thông hơi, mở lối thoát khíđộng từTo provide with a vent.
- Hong gió, phơi gióđộng từTo expose something to the circulation of fresh air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventilateNguyên thể (infinitive)
- ventilatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ventilatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ventilatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be ventilated (by sth)được thông gió (bởi cái gì)The bathroom is ventilated by means of an extractor fan.Phòng tắm được thông gió bằng một chiếc quạt hút.
- ventilate sthbày tỏ điều gì
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đưa ra thảo luận
- Đưa ra thảo luận, công khai bày tỏTo expose something to public examination or discussion.
Ví dụ
- ", . , . ." " ," . " . . . ."Tôi đã cố hết sức rồi. Tôi chẳng hy vọng gì và mọi chuyện diễn ra đúng như tôi nghĩ. Thật hoàn toàn lãng phí thời gian. Malone đáp: Không hề. Vụ việc đã đưa một điều xấu xa ra ánh sáng. Có các phóng viên ở phiên tòa. Chắc chắn trong số họ có người hiểu chuyện. Họ sẽ ghi nhận sự bất công này.
- công bố ý kiến của mình
- coal-minethông gió một mỏ than
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ventilateNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhventilātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- airđồng nghĩatrang trọng hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc y tế