Dịch

ventilate

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thông gió, làm thoáng khíđộng từTo replace stale or noxious air with fresh.
  2. Thông gió, lưu thông không khíđộng từTo circulate air through a building, etc.
  3. Lắp lỗ thông hơi, mở lối thoát khíđộng từTo provide with a vent.
  4. Hong gió, phơi gióđộng từTo expose something to the circulation of fresh air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventilateNguyên thể (infinitive)
  2. ventilatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ventilatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ventilatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be ventilated (by sth)được thông gió (bởi cái gì)The bathroom is ventilated by means of an extractor fan.Phòng tắm được thông gió bằng một chiếc quạt hút.
  • ventilate sthbày tỏ điều gì

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Đưa ra thảo luận
  1. Đưa ra thảo luận, công khai bày tỏTo expose something to public examination or discussion.

Ví dụ

  • ", . , . ." " ," . " . . . ."Tôi đã cố hết sức rồi. Tôi chẳng hy vọng gì và mọi chuyện diễn ra đúng như tôi nghĩ. Thật hoàn toàn lãng phí thời gian. Malone đáp: Không hề. Vụ việc đã đưa một điều xấu xa ra ánh sáng. Có các phóng viên ở phiên tòa. Chắc chắn trong số họ có người hiểu chuyện. Họ sẽ ghi nhận sự bất công này.
  • công bố ý kiến của mình
  • coal-minethông gió một mỏ than

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhventilātus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI