Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Chồi non, mầmdanh từA young shoot of a plant; a spear.
- Cỏ cao, cói, lácdanh từAny of various tall grasses, rushes, or sedges, such as the marram, the reed canary-grass, etc.
- Đầu nhọn, chóp nhọndanh từA sharp or tapering point.
- Nảy mầm, đâm chồiđộng từto sprout, to send forth the early shoots of growth; to germinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'spiređộng từ | động từ | Dạng lược âm đầu của inspire |
| broached spiredanh từ | danh từ | Ngọn tháp hình bát giác mọc lên từ một tòa tháp hình vuông không có lan can, với các hình kim tự tháp ở các góc |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Tháp nhọn
- Tháp nhọn, chóp thápA tapering structure built on a roof or tower, especially as one of the central architectural features of a church or cathedral roof.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tháp nhọn
Họ từ (word family)
cùng gốc spireNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạispire
- từ tiếng Anh cổspīr
- từ tiếng German nguyên thủy*spīrō
động từ
- từ tiếng Pháp cổspirer
- từ tiếng Latinhspīrō“to breathe”
Ví dụ
- , .Clara đã bẻ một đài hoa thục quỳ và tách nó ra để lấy hạt.
- .Ngọn tháp của nhà thờ vươn cao trên thị trấn.
- chóp đỉnh của những lời ca tụng