Dịch

spire

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈspaɪ.ə/US/ˈspaɪ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Chồi non, mầmdanh từA young shoot of a plant; a spear.
  2. Cỏ cao, cói, lácdanh từAny of various tall grasses, rushes, or sedges, such as the marram, the reed canary-grass, etc.
  3. Đầu nhọn, chóp nhọndanh từA sharp or tapering point.
  4. Nảy mầm, đâm chồiđộng từto sprout, to send forth the early shoots of growth; to germinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spireNguyên thể (infinitive)
  2. spiresSố nhiều (plural)
  3. spiredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spiringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

'spiređộng từDạng lược âm đầu của inspire
broached spiredanh từNgọn tháp hình bát giác mọc lên từ một tòa tháp hình vuông không có lan can, với các hình kim tự tháp ở các góc

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Tháp nhọn
  1. Tháp nhọn, chóp thápA tapering structure built on a roof or tower, especially as one of the central architectural features of a church or cathedral roof.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tháp nhọn

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạispire
  2. từ tiếng Anh cổspīr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*spīrō
động từ
  1. từ tiếng Pháp cổspirer
  2. từ tiếng Latinhspīrō“to breathe”

Ví dụ

  • , .Clara đã bẻ một đài hoa thục quỳ và tách nó ra để lấy hạt.
  • .Ngọn tháp của nhà thờ vươn cao trên thị trấn.
  • chóp đỉnh của những lời ca tụng

AI