Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapitel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapiˈtel/
Nghĩa chính
1
Ngọn lửa
danh từ
spire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapitel
Dạng gốc
(base form)
chapitel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
火
huǒ
Lửa
Tiếng Anh
spire
Thân cây
AI
1
Ngọn lửa
1
Ngọn lửa
1
Ngọn lửa