Dịch

chapitel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapiˈtel/

Nghĩa chính

  1. Ngọn lửadanh từspire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapitelDạng gốc (base form)
  2. chapitelesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI