aguja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɡuxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kimdanh từneedle
- Kim đồng hồdanh từhand (of a clock)
- Kim hỏadanh từfiring pin
- Ngọn tháp nhọn, chóp thápdanh từspire, steeple
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agujaDạng gốc (base form)
- agujasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguja de puntodanh từ | danh từ | Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi) |
| tacón de aguja | Gót nhọn | |
| aguja de tejerdanh từ | danh từ | Kim đan (thanh mỏng dùng để đan sợi) |
| zapato de agujadanh từ | danh từ | Mũi nhọn |
| aguja de ganchodanh từ | danh từ | Móc móc |
| aguja de bitácora | La bàn | |
| aguja colipintadanh từ | danh từ | Thần tiên đuôi sọc, một loại chim |
| aguja colinegradanh từ | danh từ | Chim thần đuôi đen, một loài chim nước ngọt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đoản đao
- Đoản đao, giáoglaive
Ví dụ
- .Cô ấy bị kim đâm khi đang thêu.
- .Kim của la bàn chỉ về phía bắc.
- .Kim đồng hồ quay sang phải.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc aguja- agujazoChưa có nghĩa
- agujeroLỗ (nơi rỗng hoặc khoang)danh từ
- agujetaDây giàydanh từ
- agujónChưa có nghĩa
Từ liên quan (related word)