Dịch

broached spire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn tháp hình bát giác mọc lên từ một tòa tháp hình vuông không có lan can, với các hình kim tự tháp ở các gócdanh từAn octagonal spire rising from a square tower without a parapet, with pyramidal forms at the angles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broached spireDạng gốc (base form)
  2. broached spiresSố nhiều (plural)

AI