broached spire
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọn tháp hình bát giác mọc lên từ một tòa tháp hình vuông không có lan can, với các hình kim tự tháp ở các gócdanh từAn octagonal spire rising from a square tower without a parapet, with pyramidal forms at the angles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broached spireDạng gốc (base form)
- broached spiresSố nhiều (plural)