Nghĩa chính
- Lỗ thông giódanh từAn opening, possibly covered by a grate or grill, possibly ducted, that allows air to circulate.
- Thiết bị hoặc van cho phép thoát khí khỏi bộ tản nhiệt hoặc đường ống trong hệ thống sưởi ấmdanh từA device or valve that allows to air to be evacuated from a radiator or pipe in a heating system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air ventDạng gốc (base form)
- air ventsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha